TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

まんだら

mandara giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt MẠN ĐÀ LA 曼 mạn·陀 đà·羅 la

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “mạn đà la” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

まんだら nghĩa là mạn đà la.

Nghĩa của まんだら

Danh từ

  1. Mạn đà la. (từ Hán Việt tương đồng)

Cách viết khác: 曼荼羅, 曼陀羅, まだら, マンダラ

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ mandala

Câu hỏi thường gặp

まんだら nghĩa là gì?

まんだら (danh từ) nghĩa là mạn đà la.

まんだら đọc là gì?

まんだら đọc là まんだら (romaji: mandara).

Âm Hán Việt của まんだら là gì?

Âm Hán Việt của まんだら là "mạn đà la". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.