TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

まれ

JLPT N2 từ thông dụng Trong 3.000 từ thông dụng nhất
mare giọng máy của trình duyệt

まれ nghĩa là hiếm, hiếm khi.

Nghĩa của まれ

Tính từ đuôi na

  1. Hiếm, hiếm khi.

Cách viết khác: 稀, 希

Câu ví dụ với まれ

  • 彼らがフランス語を話すことは、もしあってもまれだ。 Anh ta có cũng rất hiếm khi nói tiếng Pháp.Tatoeba #98746

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ đuôi na rare; seldom

Câu hỏi thường gặp

まれ nghĩa là gì?

まれ (tính từ đuôi na) nghĩa là hiếm, hiếm khi.

まれ đọc là gì?

まれ đọc là まれ (romaji: mare).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.