みかん
từ thông dụng
mikan
giọng máy của trình duyệt
みかん nghĩa là quýt.
Nghĩa của みかん
Danh từ
- Quýt.
Cách viết khác: 蜜柑, ミカン
Từ ghép có みかん
- こぶみかん — Trúc, chanh sác.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ mandarin (esp. the satsuma mandarin (Citrus unshiu)); mandarin orange; tangerine; clementine; satsuma
- Danh từ citrus (Citrus spp.)
Câu hỏi thường gặp
みかん nghĩa là gì?
みかん (danh từ) nghĩa là quýt.
みかん đọc là gì?
みかん đọc là みかん (romaji: mikan).