TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

まるっきり

JLPT N1 từ thông dụng
marukkiri giọng máy của trình duyệt

まるっきり nghĩa là hẳn.

Nghĩa của まるっきり

Phó từ

  1. Hẳn.

Cách viết khác: 丸っきり, 丸っ切り

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Phó từ completely; absolutely; totally; (not) at all

Câu hỏi thường gặp

まるっきり nghĩa là gì?

まるっきり (phó từ) nghĩa là hẳn.

まるっきり đọc là gì?

まるっきり đọc là まるっきり (romaji: marukkiri).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.