まるで
Nghĩa của まるで
Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Phó từ as if; as though; just like; much as; exactly like
- Phó từ (not) at all; (not) in the slightest; (not) a bit
- Phó từ really; completely; entirely; wholly; truly
Cách viết khác: 丸で
Câu ví dụ với まるで
- この部屋はまるで豚小屋だな。 Phòng này giống cái chuồng lợn quá.Tatoeba #220007
- その外国人はまるで母語のように日本語を話した。 Người ngoại đó nói tiếng Nhật như là tiếng mẹ đẻ của mình.Tatoeba #211696
- 彼はまるで何日間も食べていないかのように見えた。 Nhìn anh ta như thể đã không ăn gì trong nhiều ngày.Tatoeba #110721
- ジョディはまるで幽霊でも見たような顔をしている。 Trông Jody cứ như thể nhìn thấy ma vậy.Tatoeba #215550
- 彼はまるで自分の目で見たようにその事故について私に話した。 Anh ấy kể cho tôi nghe về vụ tai nạn đó như thể là anh ấy đã nhìn thấy nó tận mắt vậy.Tatoeba #110717
- まるで雨が降り出しそうに見える。 Trông như là sắp có mưa. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #195152
- 彼は、日本語をまるで日本人かのように話す。 Nó nói tiếng Nhật như thể nó là người Nhật vậy. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #115411
- まるでなんでも知っているような口ぶりだね。 Bạn nói như thể bạn đã biết mọi thứ. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #195158
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.