TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

まやかす

mayakasu giọng máy của trình duyệt

まやかす nghĩa là bịp.

Nghĩa của まやかす

Động từ

  1. Bịp.

Cách chia của まやかす

Thể lịch sự (ます)まやかします
Thể てまやかして
Quá khứ (た)まやかした
Phủ định (ない)まやかさない
Khả năngまやかせる
Ý chí (よう)まやかそう
Điều kiện (ば)まやかせば
Bị độngまやかされる
Sai khiếnまやかさせる
Mệnh lệnhまやかせ

Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Động từ to cheat; to swindle; to deceive

Câu hỏi thường gặp

まやかす nghĩa là gì?

まやかす (động từ) nghĩa là bịp.

まやかす đọc là gì?

まやかす đọc là まやかす (romaji: mayakasu).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.