まやかす
mayakasu
giọng máy của trình duyệt
まやかす nghĩa là bịp.
Nghĩa của まやかす
Động từ
- Bịp.
Cách chia của まやかす
| Thể lịch sự (ます) | まやかします |
| Thể て | まやかして |
| Quá khứ (た) | まやかした |
| Phủ định (ない) | まやかさない |
| Khả năng | まやかせる |
| Ý chí (よう) | まやかそう |
| Điều kiện (ば) | まやかせば |
| Bị động | まやかされる |
| Sai khiến | まやかさせる |
| Mệnh lệnh | まやかせ |
Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Động từ to cheat; to swindle; to deceive
Câu hỏi thường gặp
まやかす nghĩa là gì?
まやかす (động từ) nghĩa là bịp.
まやかす đọc là gì?
まやかす đọc là まやかす (romaji: mayakasu).