TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

まぶた

JLPT N2 từ thông dụng
mabuta giọng máy của trình duyệt

まぶた nghĩa là mí mắt, mí.

Nghĩa của まぶた

Danh từ

  1. Mí mắt, mí.

Cách viết khác: 瞼, 目蓋, 眼蓋

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ eyelid

Câu hỏi thường gặp

まぶた nghĩa là gì?

まぶた (danh từ) nghĩa là mí mắt, mí.

まぶた đọc là gì?

まぶた đọc là まぶた (romaji: mabuta).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.