まとめる
Nghĩa của まとめる
Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Động từ to collect; to put (it all) together; to integrate; to consolidate; to unify
- Động từ to summarize; to aggregate
- Động từ to bring to a conclusion; to finalize; to settle; to put in order
- Động từ to establish; to decide
Cách viết khác: 纏める
Cách chia của まとめる
| Thể lịch sự (ます) | まとめます |
| Thể て | まとめて |
| Quá khứ (た) | まとめた |
| Phủ định (ない) | まとめない |
| Khả năng | まとめられる |
| Ý chí (よう) | まとめよう |
| Điều kiện (ば) | まとめれば |
| Bị động | まとめられる |
| Sai khiến | まとめさせる |
| Mệnh lệnh | まとめろ |
Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).