TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

まとめる

JLPT N2 từ thông dụng Trong 5.000 từ thông dụng nhất
matomeru giọng máy của trình duyệt

Nghĩa của まとめる

Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Động từ to collect; to put (it all) together; to integrate; to consolidate; to unify
  • Động từ to summarize; to aggregate
  • Động từ to bring to a conclusion; to finalize; to settle; to put in order
  • Động từ to establish; to decide

Cách viết khác: 纏める

Cách chia của まとめる

Thể lịch sự (ます)まとめます
Thể てまとめて
Quá khứ (た)まとめた
Phủ định (ない)まとめない
Khả năngまとめられる
Ý chí (よう)まとめよう
Điều kiện (ば)まとめれば
Bị độngまとめられる
Sai khiếnまとめさせる
Mệnh lệnhまとめろ

Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.