またがる
Nghĩa của またがる
Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Động từ to mount (a horse, bicycle, etc.); to straddle; to sit astride
- Động từ to span (an area, time, etc.); to extend over; to spread over
Cách viết khác: 跨る, 股がる, 跨がる
Cách chia của またがる
| Thể lịch sự (ます) | またがります |
| Thể て | またがって |
| Quá khứ (た) | またがった |
| Phủ định (ない) | またがらない |
| Khả năng | またがれる |
| Ý chí (よう) | またがろう |
| Điều kiện (ば) | またがれば |
| Bị động | またがられる |
| Sai khiến | またがらせる |
| Mệnh lệnh | またがれ |
Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).