まずい
まずい nghĩa là dở, không ngon, không ổn, gay rồi.
Nghĩa của まずい
Tính từ đuôi i
- Dở, không ngon.
- Không ổn, gay rồi.
Cách viết khác: 不味い, マズイ, マズい
Cách chia của まずい
| Phủ định | まずくない |
| Quá khứ | まずかった |
| Quá khứ phủ định | まずくなかった |
| Thể て | まずくて |
| Dạng phó từ (く) | まずく |
| Điều kiện (ば) | まずければ |
Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).
Câu ví dụ với まずい
- 空腹にまずいものなし。 Khi đói thì ăn gì cũng ngon.Tatoeba #179305
- すき腹にまずいものなし。 Khi đói thì ăn gì cũng ngon. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #214992
- ひだるい時にまずい物なし。 Khi đói thì ăn gì cũng ngon. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #197586
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ đuôi i bad(-tasting); unpalatable; unsavoury; unsavory; awful
- Tính từ đuôi i poor; unskillful; unskilful; bungling; clumsy
- Tính từ đuôi i ugly; unattractive; homely; plain
- Tính từ đuôi i awkward; problematic; troublesome; unfavorable; unfavourable
- Thán từ oh no; uh-oh; this is bad
Câu hỏi thường gặp
まずい nghĩa là gì?
まずい (tính từ đuôi i) nghĩa là dở, không ngon, không ổn, gay rồi.
まずい đọc là gì?
まずい đọc là まずい (romaji: mazui).