TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

ますます

JLPT N3 từ thông dụng Trong 1.000 từ thông dụng nhất
masumasu giọng máy của trình duyệt

Nghĩa của ますます

Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Phó từ increasingly; more and more
  • Phó từ decreasingly; less and less

Cách viết khác: 益々, 益, 増々, 増す増す, 益益, 増増

Câu ví dụ với ますます

  • 聞けば聞くほどますます面白くなる。 Càng nghe càng thấy trở nên thú vị.Tatoeba #83626
  • ますます多くの人々が都会に移ってきている。 Càng có nhiều người đang di chuyển đến các khu vực đô thị.Tatoeba #195615
  • 離婚は現代ではますますありふれたものになりつつある。 Việc ly hôn đang ngày càng trở nên phổ biến trong xã hội hiện đại.Tatoeba #78330
  • 富める者はますます富み、貧しい者はますます貧しくなる。 Người giàu ngày càng giàu, người nghèo ngày càng nghèo.Tatoeba #84952
  • 今日ますます多くの人が、都会より田舎の生活を好むようになっています。 Ngày nay, ngày càng có nhiều người trở nên thích cuộc sống ở nông thôn hơn là cuộc sống ở thành phố.Tatoeba #171479
  • 今日では、都会の暮らしより田舎の暮らしを好む人がますます多くなっている。 Ngày nay, ngày càng có nhiều người trở nên thích cuộc sống ở nông thôn hơn là cuộc sống ở thành phố.Tatoeba #171997
  • 私たちの市はますます大きくなっている。 Thành phố của chúng tôi đang ngày càng lớn hơn. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #166964

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.