TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

ましょうか

từ thông dụng
mashōka giọng máy của trình duyệt

Nghĩa của ましょうか

Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Cụm từ shall I?; shall we? (lịch sự)

Từ liên quan với ましょうか

Câu ví dụ với ましょうか

  • 次に何をしましょうか。 Tiếp theo tôi phải làm gì?Tatoeba #150377
  • 一緒にいきましょうか。 Chúng ta cùng đi nhé.Tatoeba #190549
  • 家に帰りましょうか。 Sao mình không đi về đi?Tatoeba #4950
  • この問題をどうやって扱いましょうか。 Chúng ta giải quyết vấn đề này như thế nào?Tatoeba #219346
  • 今夜は外に食事をしに行きましょうか。 Chúng ta tối nay đi ăn nhé. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #171115

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.