TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

まかなう

JLPT N1 từ thông dụng
makanau giọng máy của trình duyệt

Nghĩa của まかなう

Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Động từ to supply (goods, money, etc.); to cover (costs); to pay; to finance; to maintain (e.g. a family)
  • Động từ to give board; to provide meals

Cách viết khác: 賄う

Cách chia của まかなう

Thể lịch sự (ます)まかないます
Thể てまかなって
Quá khứ (た)まかなった
Phủ định (ない)まかなわない
Khả năngまかなえる
Ý chí (よう)まかなおう
Điều kiện (ば)まかなえば
Bị độngまかなわれる
Sai khiếnまかなわせる
Mệnh lệnhまかなえ

Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.