まかなう
Nghĩa của まかなう
Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Động từ to supply (goods, money, etc.); to cover (costs); to pay; to finance; to maintain (e.g. a family)
- Động từ to give board; to provide meals
Cách viết khác: 賄う
Cách chia của まかなう
| Thể lịch sự (ます) | まかないます |
| Thể て | まかなって |
| Quá khứ (た) | まかなった |
| Phủ định (ない) | まかなわない |
| Khả năng | まかなえる |
| Ý chí (よう) | まかなおう |
| Điều kiện (ば) | まかなえば |
| Bị động | まかなわれる |
| Sai khiến | まかなわせる |
| Mệnh lệnh | まかなえ |
Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).