ぼやく
ぼやく nghĩa là phàn nàn.
Nghĩa của ぼやく
Động từ
- Phàn nàn.
Cách viết khác: ボヤく
Cách chia của ぼやく
| Thể lịch sự (ます) | ぼやきます |
| Thể て | ぼやいて |
| Quá khứ (た) | ぼやいた |
| Phủ định (ない) | ぼやかない |
| Khả năng | ぼやける |
| Ý chí (よう) | ぼやこう |
| Điều kiện (ば) | ぼやけば |
| Bị động | ぼやかれる |
| Sai khiến | ぼやかせる |
| Mệnh lệnh | ぼやけ |
Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Động từ to grumble; to complain
Câu hỏi thường gặp
ぼやく nghĩa là gì?
ぼやく (động từ) nghĩa là phàn nàn.
ぼやく đọc là gì?
ぼやく đọc là ぼやく (romaji: boyaku).