TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

ぼやく

boyaku giọng máy của trình duyệt

ぼやく nghĩa là phàn nàn.

Nghĩa của ぼやく

Động từ

  1. Phàn nàn.

Cách viết khác: ボヤく

Cách chia của ぼやく

Thể lịch sự (ます)ぼやきます
Thể てぼやいて
Quá khứ (た)ぼやいた
Phủ định (ない)ぼやかない
Khả năngぼやける
Ý chí (よう)ぼやこう
Điều kiện (ば)ぼやけば
Bị độngぼやかれる
Sai khiếnぼやかせる
Mệnh lệnhぼやけ

Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Động từ to grumble; to complain

Câu hỏi thường gặp

ぼやく nghĩa là gì?

ぼやく (động từ) nghĩa là phàn nàn.

ぼやく đọc là gì?

ぼやく đọc là ぼやく (romaji: boyaku).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.