TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

ぽっと

potto giọng máy của trình duyệt

Nghĩa của ぽっと

Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Phó từ slightly (blushing) (từ tượng thanh/tượng hình)
  • Phó từ suddenly (getting bright, flaring up, flashing on, etc.) (từ tượng thanh/tượng hình)
  • Phó từ suddenly (appearing, coming out, etc.) (từ tượng thanh/tượng hình)
  • Phó từ distractedly; absentmindedly; vacantly (từ tượng thanh/tượng hình)

Cách viết khác: ポッと

Câu ví dụ với ぽっと

  • 彼女を見てぽっとした。 Anh ấy thấy cô ấy và đỏ mặt. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #86118

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.