ぽっと
Nghĩa của ぽっと
Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Phó từ slightly (blushing) (từ tượng thanh/tượng hình)
- Phó từ suddenly (getting bright, flaring up, flashing on, etc.) (từ tượng thanh/tượng hình)
- Phó từ suddenly (appearing, coming out, etc.) (từ tượng thanh/tượng hình)
- Phó từ distractedly; absentmindedly; vacantly (từ tượng thanh/tượng hình)
Cách viết khác: ポッと
Câu ví dụ với ぽっと
- 彼女を見てぽっとした。 Anh ấy thấy cô ấy và đỏ mặt. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #86118
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.