ぼんやり
bon'yari
giọng máy của trình duyệt
Nghĩa của ぼんやり
Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Phó từ dimly; faintly; indistinctly; vaguely (từ tượng thanh/tượng hình)
- Phó từ absentmindedly; vacantly; carelessly; in a spaced out manner (từ tượng thanh/tượng hình)
- Phó từ idly; aimlessly (từ tượng thanh/tượng hình)
- Danh từ absentmindedness
- Danh từ absentminded person; fool; dunce
Cách viết khác: 呆んやり, ボンヤリ