ぼろ
boro
giọng máy của trình duyệt
Nghĩa của ぼろ
Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ rag; old cloth
- Danh từ tattered clothes; ragged clothes; rags
- Danh từ fault (one is trying to hide); defect; weakness
- Tính từ worn-out; run-down; shabby; ragged; tattered
Cách viết khác: 襤褸, ボロ