ぼやぼや
từ thông dụng
boyaboya
giọng máy của trình duyệt
Nghĩa của ぼやぼや
Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Phó từ to be careless; to be inattentive; to be absentminded; to be slow (từ tượng thanh/tượng hình)
- Tính từ đuôi na long and disheveled (e.g. hair) (dishevelled) (từ tượng thanh/tượng hình)
- Phó từ flaring up (fire); rising (e.g. steam) (từ tượng thanh/tượng hình, cổ)
Cách viết khác: ボヤボヤ