TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

ぼやける

JLPT N1 từ thông dụng
boyakeru giọng máy của trình duyệt

Nghĩa của ぼやける

Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Động từ to become dim; to become blurred

Cách viết khác: ボヤける

Cách chia của ぼやける

Thể lịch sự (ます)ぼやけます
Thể てぼやけて
Quá khứ (た)ぼやけた
Phủ định (ない)ぼやけない
Khả năngぼやけられる
Ý chí (よう)ぼやけよう
Điều kiện (ば)ぼやければ
Bị độngぼやけられる
Sai khiếnぼやけさせる
Mệnh lệnhぼやけろ

Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).

Câu ví dụ với ぼやける

  • テレビの画像はぼやけて見えた。 Hình ảnh trên TV bị mờ.Tatoeba #202003

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.