ぼやける
Nghĩa của ぼやける
Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Động từ to become dim; to become blurred
Cách viết khác: ボヤける
Cách chia của ぼやける
| Thể lịch sự (ます) | ぼやけます |
| Thể て | ぼやけて |
| Quá khứ (た) | ぼやけた |
| Phủ định (ない) | ぼやけない |
| Khả năng | ぼやけられる |
| Ý chí (よう) | ぼやけよう |
| Điều kiện (ば) | ぼやければ |
| Bị động | ぼやけられる |
| Sai khiến | ぼやけさせる |
| Mệnh lệnh | ぼやけろ |
Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).
Câu ví dụ với ぼやける
- テレビの画像はぼやけて見えた。 Hình ảnh trên TV bị mờ.Tatoeba #202003
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).