TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

ぼかす

từ thông dụng
bokasu giọng máy của trình duyệt

Nghĩa của ぼかす

Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Động từ to blur; to shade off; to gradate
  • Động từ to obscure; to make ambiguous

Cách viết khác: 暈す, 暈かす

Cách chia của ぼかす

Thể lịch sự (ます)ぼかします
Thể てぼかして
Quá khứ (た)ぼかした
Phủ định (ない)ぼかさない
Khả năngぼかせる
Ý chí (よう)ぼかそう
Điều kiện (ば)ぼかせば
Bị độngぼかされる
Sai khiếnぼかさせる
Mệnh lệnhぼかせ

Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.