ぼけ
từ thông dụng
boke
giọng máy của trình duyệt
ぼけ nghĩa là thằng ngu.
Nghĩa của ぼけ
Danh từ
- Thằng ngu.
Cách viết khác: 惚け, 呆け, ボケ, ヴォケ
Từ liên quan với ぼけ
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ fool; idiot
- Danh từ dotage; senility; dementia (khẩu ngữ)
- Hậu tố touched in the head (from); out of it (from); feeling sluggish (from); not yet up to par (after)
- Danh từ funny man (of a comedy duo)
Câu hỏi thường gặp
ぼけ nghĩa là gì?
ぼけ (danh từ) nghĩa là thằng ngu.
ぼけ đọc là gì?
ぼけ đọc là ぼけ (romaji: boke).