TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

ほんの少(すこ)し

từ thông dụng Trong 5.000 từ thông dụng nhất
ほんのすこしhonnosukoshi giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt 少 thiếu

Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).

Nghĩa của ほんの少し

Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Cụm từ just a little

Cách viết khác: 本の少し

Câu ví dụ với ほんの少し

  • フランス語はしゃべれないけど、ほんの少しなら分かるよ。 Tôi không nói tiếng Pháp, nhưng tôi có thể hiểu được một chút.Tatoeba #2518735

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.