ほのめかす
Nghĩa của ほのめかす
Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Động từ to hint at; to intimate; to suggest; to allude to; to imply
Cách viết khác: 仄めかす
Cách chia của ほのめかす
| Thể lịch sự (ます) | ほのめかします |
| Thể て | ほのめかして |
| Quá khứ (た) | ほのめかした |
| Phủ định (ない) | ほのめかさない |
| Khả năng | ほのめかせる |
| Ý chí (よう) | ほのめかそう |
| Điều kiện (ば) | ほのめかせば |
| Bị động | ほのめかされる |
| Sai khiến | ほのめかさせる |
| Mệnh lệnh | ほのめかせ |
Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).
Câu ví dụ với ほのめかす
- 彼らのうち誰一人、彼女がほのめかしたことを理解できなかった。 Không ai trong số họ hiểu cô ấy vừa ám chỉ điều gì.Tatoeba #98584
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).