TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

ほのめかす

từ thông dụng Trong 5.000 từ thông dụng nhất
honomekasu giọng máy của trình duyệt

Nghĩa của ほのめかす

Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Động từ to hint at; to intimate; to suggest; to allude to; to imply

Cách viết khác: 仄めかす

Cách chia của ほのめかす

Thể lịch sự (ます)ほのめかします
Thể てほのめかして
Quá khứ (た)ほのめかした
Phủ định (ない)ほのめかさない
Khả năngほのめかせる
Ý chí (よう)ほのめかそう
Điều kiện (ば)ほのめかせば
Bị độngほのめかされる
Sai khiếnほのめかさせる
Mệnh lệnhほのめかせ

Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).

Câu ví dụ với ほのめかす

  • 彼らのうち誰一人、彼女がほのめかしたことを理解できなかった。 Không ai trong số họ hiểu cô ấy vừa ám chỉ điều gì.Tatoeba #98584

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.