ほどなく
từ thông dụng
hodonaku
giọng máy của trình duyệt
Nghĩa của ほどなく
Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Phó từ soon; before long; shortly thereafter
Cách viết khác: 程なく, 程無く