ほっといてくれ
từ thông dụng
hottoitekure
giọng máy của trình duyệt
Nghĩa của ほっといてくれ
Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Cụm từ back off!; leave me alone!
Từ liên quan với ほっといてくれ
Câu ví dụ với ほっといてくれ
- 俺のことはほっといてくれ! Mặc kệ tôi đi!Tatoeba #188391
- ほっといてくれ。 Để tôi yên.Tatoeba #414248
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).