へりくだる
Nghĩa của へりくだる
Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Động từ to deprecate oneself and praise the listener; to abase oneself
Cách viết khác: 謙る, 遜る
Cách chia của へりくだる
| Thể lịch sự (ます) | へりくだります |
| Thể て | へりくだって |
| Quá khứ (た) | へりくだった |
| Phủ định (ない) | へりくだらない |
| Khả năng | へりくだれる |
| Ý chí (よう) | へりくだろう |
| Điều kiện (ば) | へりくだれば |
| Bị động | へりくだられる |
| Sai khiến | へりくだらせる |
| Mệnh lệnh | へりくだれ |
Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).