TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

へら

từ thông dụng
hera giọng máy của trình duyệt

へら nghĩa là que phết.

Nghĩa của へら

Danh từ

  1. Dao bay, que phết.

Cách viết khác: 箆, 篦, ヘラ

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ spatula; (fabric) tracing spatula; (pottery) pallet
  • Danh từ (artificially cultured) Japanese crucian carp

Câu hỏi thường gặp

へら nghĩa là gì?

へら (danh từ) nghĩa là que phết.

へら đọc là gì?

へら đọc là へら (romaji: hera).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.