へちま
hechima
giọng máy của trình duyệt
へちま nghĩa là mướp.
Nghĩa của へちま
Danh từ
- Mướp.
Cách viết khác: 糸瓜, 天糸瓜, 糸爪, ヘチマ
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ sponge gourd (Luffa aegyptiaca); Egyptian cucumber; Vietnamese luffa; dishcloth gourd
- Danh từ loofah (bath sponge); loofa; luffa; vegetable sponge
- Danh từ worthless thing; insignificant thing
Câu hỏi thường gặp
へちま nghĩa là gì?
へちま (danh từ) nghĩa là mướp.
へちま đọc là gì?
へちま đọc là へちま (romaji: hechima).