へつらう
へつらう nghĩa là nịnh nọt.
Nghĩa của へつらう
Động từ
- Nịnh nọt.
Cách viết khác: 諂う, 諛う
Cách chia của へつらう
| Thể lịch sự (ます) | へつらいます |
| Thể て | へつらって |
| Quá khứ (た) | へつらった |
| Phủ định (ない) | へつらわない |
| Khả năng | へつらえる |
| Ý chí (よう) | へつらおう |
| Điều kiện (ば) | へつらえば |
| Bị động | へつらわれる |
| Sai khiến | へつらわせる |
| Mệnh lệnh | へつらえ |
Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Động từ to flatter; to curry favour (with); to play up (to); to suck up (to); to toady (to)
Câu hỏi thường gặp
へつらう nghĩa là gì?
へつらう (động từ) nghĩa là nịnh nọt.
へつらう đọc là gì?
へつらう đọc là へつらう (romaji: hetsurau).