TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

へつらう

hetsurau giọng máy của trình duyệt

へつらう nghĩa là nịnh nọt.

Nghĩa của へつらう

Động từ

  1. Nịnh nọt.

Cách viết khác: 諂う, 諛う

Cách chia của へつらう

Thể lịch sự (ます)へつらいます
Thể てへつらって
Quá khứ (た)へつらった
Phủ định (ない)へつらわない
Khả năngへつらえる
Ý chí (よう)へつらおう
Điều kiện (ば)へつらえば
Bị độngへつらわれる
Sai khiếnへつらわせる
Mệnh lệnhへつらえ

Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Động từ to flatter; to curry favour (with); to play up (to); to suck up (to); to toady (to)

Câu hỏi thường gặp

へつらう nghĩa là gì?

へつらう (động từ) nghĩa là nịnh nọt.

へつらう đọc là gì?

へつらう đọc là へつらう (romaji: hetsurau).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.