私は料理をしますが、とんでもなく下手くそです。Tôi cũng có nấu ăn, nhưng tôi nấu rất tệ.Tatoeba #74115
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
Tính từ đuôi na unskilled; clumsy; lousy; poor; awkward (miệt thị)
Câu hỏi thường gặp
へたくそ nghĩa là gì?
へたくそ (tính từ đuôi na) nghĩa là tệ.
へたくそ đọc là gì?
へたくそ đọc là へたくそ (romaji: hetakuso).
Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.