TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

ぶら下(さ)がる

từ thông dụng
ぶらさがるburasagaru giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt 下 hạ

Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).

Nghĩa của ぶら下がる

Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Động từ to hang down (from); to dangle; to swing; to be suspended
  • Động từ to be within one's reach; to dangle (before one's eyes)
  • Động từ to be completely reliant on; to be entirely dependent on

Cách chia của ぶら下がる

Thể lịch sự (ます)ぶら下がります
Thể てぶら下がって
Quá khứ (た)ぶら下がった
Phủ định (ない)ぶら下がらない
Khả năngぶら下がれる
Ý chí (よう)ぶら下がろう
Điều kiện (ば)ぶら下がれば
Bị độngぶら下がられる
Sai khiếnぶら下がらせる
Mệnh lệnhぶら下がれ

Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.