TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

ぶつぶつ

JLPT N2 từ thông dụng Trong 5.000 từ thông dụng nhất
butsubutsu giọng máy của trình duyệt

ぶつぶつ nghĩa là lẩm bẩm.

Nghĩa của ぶつぶつ

Danh từ

  1. từ tượng thanh/tượng hình Lẩm bẩm.

Cách viết khác: ブツブツ

Câu ví dụ với ぶつぶつ

  • 彼は何かぶつぶつ言っている。 Anh ấy đang lẩm bẩm cái gì đó.Tatoeba #109464

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ grunt; grumble; complaint; mutter (từ tượng thanh/tượng hình)
  • Danh từ pimples; spots; eruption; rash
  • Danh từ cutting into small pieces
  • Danh từ simmering

Câu hỏi thường gặp

ぶつぶつ nghĩa là gì?

ぶつぶつ (danh từ) nghĩa là lẩm bẩm.

ぶつぶつ đọc là gì?

ぶつぶつ đọc là ぶつぶつ (romaji: butsubutsu).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.