TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

ぶっそうげ

tên riêng
bussōge giọng máy của trình duyệt

ぶっそうげ nghĩa là râm bụt, dâm bụt.

Nghĩa của ぶっそうげ

Danh từ riêng

  1. Râm bụt, dâm bụt.

Cách viết khác: 仏桑花, 仏桑華, ブッソウゲ

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ Chinese hibiscus (Hibiscus rosa-sinensis); China rose; shoeblack plant

Câu hỏi thường gặp

ぶっそうげ nghĩa là gì?

ぶっそうげ (danh từ riêng) nghĩa là râm bụt, dâm bụt.

ぶっそうげ đọc là gì?

ぶっそうげ đọc là ぶっそうげ (romaji: bussōge).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.