ぶきっちょ
bukitcho
giọng máy của trình duyệt
ぶきっちょ nghĩa là vụng về.
Nghĩa của ぶきっちょ
Tính từ đuôi na
- khẩu ngữ Vụng về.
Cách viết khác: 不器用, 無器用, ぶきっちょう
Từ liên quan với ぶきっちょ
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ đuôi na clumsy; awkward; unskillful (khẩu ngữ)
- Tính từ đuôi na incompetent; inept; bungling; (socially) awkward; gawky (khẩu ngữ)
Câu hỏi thường gặp
ぶきっちょ nghĩa là gì?
ぶきっちょ (tính từ đuôi na) nghĩa là vụng về.
ぶきっちょ đọc là gì?
ぶきっちょ đọc là ぶきっちょ (romaji: bukitcho).