ふるい
furui
giọng máy của trình duyệt
ふるい nghĩa là rây.
Nghĩa của ふるい
Danh từ
- Rây.
Cách viết khác: 篩, 篩い
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ sieve; sifter; screen
- Danh từ screening (jobs, candidates, etc.)
Câu hỏi thường gặp
ふるい nghĩa là gì?
ふるい (danh từ) nghĩa là rây.
ふるい đọc là gì?
ふるい đọc là ふるい (romaji: furui).