ふりがな
JLPT N2 từ thông dụng
furigana
giọng máy của trình duyệt
Nghĩa của ふりがな
Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ furigana; kana printed above or next to kanji to indicate pronunciation
Cách viết khác: 振り仮名, ふり仮名, 振仮名, 振りがな, フリ仮名, フリガナ