ふらふら
từ thông dụng Trong 10.000 từ thông dụng nhất
furafura
giọng máy của trình duyệt
Nghĩa của ふらふら
Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Phó từ unsteadily (e.g. on one's feet); shakily; staggering; tottering; reeling (từ tượng thanh/tượng hình)
- Phó từ wavering (in one's mind); unsteadily; indecisively (từ tượng thanh/tượng hình)
- Phó từ aimlessly; unconsciously; whimsically; without thinking (từ tượng thanh/tượng hình)
Cách viết khác: フラフラ