ふらつく
Nghĩa của ふらつく
Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Động từ to feel giddy; to totter; to stagger
- Động từ to be unfixed (emotions, beliefs, etc.); to waver
- Động từ to wander aimlessly; to loiter; to putter
Cách viết khác: フラつく
Cách chia của ふらつく
| Thể lịch sự (ます) | ふらつきます |
| Thể て | ふらついて |
| Quá khứ (た) | ふらついた |
| Phủ định (ない) | ふらつかない |
| Khả năng | ふらつける |
| Ý chí (よう) | ふらつこう |
| Điều kiện (ば) | ふらつけば |
| Bị động | ふらつかれる |
| Sai khiến | ふらつかせる |
| Mệnh lệnh | ふらつけ |
Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).
Câu ví dụ với ふらつく
- 酒を飲みすぎて足もとがふらついた。 Do uống quá nhiều rượu nên tôi bước đi không vững.Tatoeba #148444
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).