ふよう
fuyō
giọng máy của trình duyệt
Nghĩa của ふよう
Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ cotton rose (Hibiscus mutabilis); Confederate rose; dixie rosemallow
- Danh từ lotus blossom
Cách viết khác: 芙蓉, フヨウ