TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

ふざける

JLPT N2 từ thông dụng Trong 10.000 từ thông dụng nhất
fuzakeru giọng máy của trình duyệt

ふざける nghĩa là nói đùa.

Nghĩa của ふざける

Động từ

  1. Nói đùa.

Cách viết khác: 巫山戯る

Cách chia của ふざける

Thể lịch sự (ます)ふざけます
Thể てふざけて
Quá khứ (た)ふざけた
Phủ định (ない)ふざけない
Khả năngふざけられる
Ý chí (よう)ふざけよう
Điều kiện (ば)ふざければ
Bị độngふざけられる
Sai khiếnふざけさせる
Mệnh lệnhふざけろ

Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Động từ to joke; to jest; to kid; to josh
  • Động từ to make fun of; to laugh at; to play a prank
  • Động từ to romp; to gambol; to frolic; to frisk; to mess around
  • Động từ to neck; to make out

Câu hỏi thường gặp

ふざける nghĩa là gì?

ふざける (động từ) nghĩa là nói đùa.

ふざける đọc là gì?

ふざける đọc là ふざける (romaji: fuzakeru).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.