ふざける
ふざける nghĩa là nói đùa.
Nghĩa của ふざける
Động từ
- Nói đùa.
Cách viết khác: 巫山戯る
Cách chia của ふざける
| Thể lịch sự (ます) | ふざけます |
| Thể て | ふざけて |
| Quá khứ (た) | ふざけた |
| Phủ định (ない) | ふざけない |
| Khả năng | ふざけられる |
| Ý chí (よう) | ふざけよう |
| Điều kiện (ば) | ふざければ |
| Bị động | ふざけられる |
| Sai khiến | ふざけさせる |
| Mệnh lệnh | ふざけろ |
Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Động từ to joke; to jest; to kid; to josh
- Động từ to make fun of; to laugh at; to play a prank
- Động từ to romp; to gambol; to frolic; to frisk; to mess around
- Động từ to neck; to make out
Câu hỏi thường gặp
ふざける nghĩa là gì?
ふざける (động từ) nghĩa là nói đùa.
ふざける đọc là gì?
ふざける đọc là ふざける (romaji: fuzakeru).