TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

ふくろぐま

fukuroguma giọng máy của trình duyệt

ふくろぐま nghĩa là koala, gấu túi.

Nghĩa của ふくろぐま

Danh từ

  1. Koala, gấu túi.

Cách viết khác: 袋熊, フクログマ

Từ liên quan với ふくろぐま

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ koala (Phascolarctos cinereus)
  • Danh từ Tasmanian devil (Sarcophilus harrisii)

Câu hỏi thường gặp

ふくろぐま nghĩa là gì?

ふくろぐま (danh từ) nghĩa là koala, gấu túi.

ふくろぐま đọc là gì?

ふくろぐま đọc là ふくろぐま (romaji: fukuroguma).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.