TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

ふくろう

từ thông dụng Trong 10.000 từ thông dụng nhất
fukurō giọng máy của trình duyệt

ふくろう nghĩa là cú.

Nghĩa của ふくろう

Danh từ

  1. Cú.

Cách viết khác: 梟, 不苦労, 福来朗, 福老, フクロウ

Từ ghép có ふくろう

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ owl (esp. the Ural owl, Strix uralensis)

Câu hỏi thường gặp

ふくろう nghĩa là gì?

ふくろう (danh từ) nghĩa là cú.

ふくろう đọc là gì?

ふくろう đọc là ふくろう (romaji: fukurō).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.