ふくろおおかみ
tên riêng
fukurōokami
giọng máy của trình duyệt
ふくろおおかみ nghĩa là chó sói túi, chó sói tasmania.
Nghĩa của ふくろおおかみ
Danh từ riêng
- Chó sói túi, chó sói tasmania.
Cách viết khác: 袋狼, フクロオオカミ
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ Tasmanian tiger (Thylacinus cynocephalus); thylacine; Tasmanian wolf
Câu hỏi thường gặp
ふくろおおかみ nghĩa là gì?
ふくろおおかみ (danh từ riêng) nghĩa là chó sói túi, chó sói tasmania.
ふくろおおかみ đọc là gì?
ふくろおおかみ đọc là ふくろおおかみ (romaji: fukurōokami).