TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

ひょろ長(なが)い

ひょろながいhyoronagai giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt 長 trưởng

Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).

ひょろ長い nghĩa là lêu khêu, xơ xác, mảnh mai.

Nghĩa của ひょろ長い

Tính từ

  1. Lêu khêu, xơ xác, mảnh mai.

Cách chia của ひょろ長い

Phủ địnhひょろ長くない
Quá khứひょろ長かった
Quá khứ phủ địnhひょろ長くなかった
Thể てひょろ長くて
Dạng phó từ (く)ひょろ長く
Điều kiện (ば)ひょろ長ければ

Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ đuôi i long and narrow; lanky; gangling; spindly

Câu hỏi thường gặp

ひょろ長い nghĩa là gì?

ひょろ長い (tính từ) nghĩa là lêu khêu, xơ xác, mảnh mai.

ひょろ長い đọc là gì?

ひょろ長い đọc là ひょろながい (romaji: hyoronagai).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.