TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

ひょう

hyō giọng máy của trình duyệt

ひょう nghĩa là báo, beo.

Nghĩa của ひょう

Danh từ

  1. Báo, beo.

Cách viết khác: 豹, ヒョウ

Từ ghép có ひょう

Câu ví dụ với ひょう

  • 豹はその斑点を変えることはできない。 Nhân gian dễ đổi, bản tính khó rời. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #85346

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ leopard (Panthera pardus)

Câu hỏi thường gặp

ひょう nghĩa là gì?

ひょう (danh từ) nghĩa là báo, beo.

ひょう đọc là gì?

ひょう đọc là ひょう (romaji: hyō).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.