TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

ひなぎく

Trong 10.000 từ thông dụng nhất
hinagiku giọng máy của trình duyệt

ひなぎく nghĩa là hoa cúc, hoa cúc mâm xôi.

Nghĩa của ひなぎく

Danh từ

  1. Hoa cúc, hoa cúc mâm xôi.

Cách viết khác: 雛菊, ひな菊, ヒナギク

Câu ví dụ với ひなぎく

  • 彼女はチューリップ、パンジーやひな菊のような花を育てている。 Cô ấy đang trồng nhiều loại hoa như là hoa tulip, hoa păng xê và hoa cúc anh.Tatoeba #92121

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ daisy (Bellis perennis); English daisy

Câu hỏi thường gặp

ひなぎく nghĩa là gì?

ひなぎく (danh từ) nghĩa là hoa cúc, hoa cúc mâm xôi.

ひなぎく đọc là gì?

ひなぎく đọc là ひなぎく (romaji: hinagiku).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.