ひばり
từ thông dụng
hibari
giọng máy của trình duyệt
ひばり nghĩa là chim chiền chiện, chiền chiện.
Nghĩa của ひばり
Danh từ
- Chim chiền chiện, chiền chiện.
Cách viết khác: 雲雀, 告天子, こくてんし, こうてんし, ヒバリ
Từ ghép có ひばり
- はまひばり — Sơn ca bờ biển.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ skylark (Alauda arvensis)
- Danh từ Mongolian lark (Melanocorypha mongolica)
Câu hỏi thường gặp
ひばり nghĩa là gì?
ひばり (danh từ) nghĩa là chim chiền chiện, chiền chiện.
ひばり đọc là gì?
ひばり đọc là ひばり (romaji: hibari).