ひっくり返る
Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).
Nghĩa của ひっくり返る
Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Động từ to be overturned; to be reversed; to turn over; to capsize
- Động từ to fall down; to tumble down; to topple over; to lie on one's back
Cách viết khác: 引っくり返る, 引っ繰り返る, 引繰り返る, ひっくりがえる
Cách chia của ひっくり返る
| Thể lịch sự (ます) | ひっくり返ります |
| Thể て | ひっくり返って |
| Quá khứ (た) | ひっくり返った |
| Phủ định (ない) | ひっくり返らない |
| Khả năng | ひっくり返れる |
| Ý chí (よう) | ひっくり返ろう |
| Điều kiện (ば) | ひっくり返れば |
| Bị động | ひっくり返られる |
| Sai khiến | ひっくり返らせる |
| Mệnh lệnh | ひっくり返れ |
Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).