ひっぱたく
ひっぱたく nghĩa là vỗ.
Nghĩa của ひっぱたく
Động từ
- Vỗ.
Cách viết khác: 引っ叩く, 引っぱたく, 引っ張たく
Cách chia của ひっぱたく
| Thể lịch sự (ます) | ひっぱたきます |
| Thể て | ひっぱたいて |
| Quá khứ (た) | ひっぱたいた |
| Phủ định (ない) | ひっぱたかない |
| Khả năng | ひっぱたける |
| Ý chí (よう) | ひっぱたこう |
| Điều kiện (ば) | ひっぱたけば |
| Bị động | ひっぱたかれる |
| Sai khiến | ひっぱたかせる |
| Mệnh lệnh | ひっぱたけ |
Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Động từ to slap; to strike; to spank
Câu hỏi thường gặp
ひっぱたく nghĩa là gì?
ひっぱたく (động từ) nghĩa là vỗ.
ひっぱたく đọc là gì?
ひっぱたく đọc là ひっぱたく (romaji: hippataku).