TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

ひっぱたく

Trong 10.000 từ thông dụng nhất
hippataku giọng máy của trình duyệt

ひっぱたく nghĩa là vỗ.

Nghĩa của ひっぱたく

Động từ

  1. Vỗ.

Cách viết khác: 引っ叩く, 引っぱたく, 引っ張たく

Cách chia của ひっぱたく

Thể lịch sự (ます)ひっぱたきます
Thể てひっぱたいて
Quá khứ (た)ひっぱたいた
Phủ định (ない)ひっぱたかない
Khả năngひっぱたける
Ý chí (よう)ひっぱたこう
Điều kiện (ば)ひっぱたけば
Bị độngひっぱたかれる
Sai khiếnひっぱたかせる
Mệnh lệnhひっぱたけ

Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Động từ to slap; to strike; to spank

Câu hỏi thường gặp

ひっぱたく nghĩa là gì?

ひっぱたく (động từ) nghĩa là vỗ.

ひっぱたく đọc là gì?

ひっぱたく đọc là ひっぱたく (romaji: hippataku).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.