ひだるい
ひだるい nghĩa là đói.
Nghĩa của ひだるい
Tính từ đuôi i
- trang trọng Đói.
Cách viết khác: 饑い
Cách chia của ひだるい
| Phủ định | ひだるくない |
| Quá khứ | ひだるかった |
| Quá khứ phủ định | ひだるくなかった |
| Thể て | ひだるくて |
| Dạng phó từ (く) | ひだるく |
| Điều kiện (ば) | ひだるければ |
Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).
Câu ví dụ với ひだるい
- ひだるい時にまずい物なし。 Khi đói thì ăn gì cũng ngon. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #197586
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ đuôi i hungry (trang trọng)
Câu hỏi thường gặp
ひだるい nghĩa là gì?
ひだるい (tính từ đuôi i) nghĩa là đói.
ひだるい đọc là gì?
ひだるい đọc là ひだるい (romaji: hidarui).